拼
繁忙
HSK6adj 0 · Lv.1
fánmáng
bận rộn; sầm uất; tấp nập
漢越 phồn mang
例句
Câu ví dụ免费例句
他们的工作非常繁忙。
Tāmen de gōngzuò fēicháng fánmáng.
≈HSK4
Công việc của họ vô cùng bận rộn.
Their work is very busy.
繁忙的生活让我很累。
fánmáng de shēnghuó ràng wǒ hěn lèi.
≈HSK5
Cuộc sống bận rộn khiến tôi mệt mỏi.
A busy life makes me very tired.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分