拼
繁杂
HSK7-9adj 0 · Lv.1
fánzá
rắc rối; phức tạp; rườm rà (sự việc)
漢越 phồn tạp
例句
Câu ví dụ免费例句
入学手续非常繁杂。
Rùxué shǒuxù fēicháng fánzá.
≈HSK6
Thủ tục nhập học rất rườm rà.
The enrollment procedures are very complicated.
这些文件太繁杂了。
Zhèxiē wénjiàn tài fánzá le.
≈HSK6
Những tài liệu này quá rắc rối.
These documents are too complicated.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分