WinHSK

繁琐

HSK7-9adj
0 · Lv.1
fánsuǒ

rườm rà; phức tạp; cầu kỳ

漢越 phồn toả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 繁多而琐碎
义项 adjHSK7-9

rườm rà; phức tạp; cầu kỳ

繁多而琐碎

免费例句

那个会议的安排有点繁琐。

Nàge huìyì de ānpái yǒudiǎn fánsuǒ.

HSK5

Sắp xếp của cuộc họp đó có chút rườm rà.

The arrangements for that meeting are a bit tedious.

他讨厌繁琐的文书工作。

Tā tǎoyàn fánsuǒ de wénshū gōngzuò.

HSK5

Anh ấy ghét công việc giấy tờ rườm rà.

He hates tedious paperwork.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan