WinHSK

繁育

HSK5v
0 · Lv.1
fányù

gây giống; nhân giống

breed; propagate 植物的 繁育 plant reproduction 繁育 优良品种 breed good strains

漢越 phồn dục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 繁殖培育
义项 vHSK5

gây giống; nhân giống

繁殖培育

免费例句

他们繁育了很多新品种的鱼。

tāmen fányù le hěnduō xīn pǐnzhǒng de yú.

HSK6

Họ đã nhân giống nhiều giống cá mới.

They bred many new varieties of fish.

农场繁育优质奶牛。

Nóngchǎng fányù yōuzhì nǎiniú.

HSK6

Trang trại nhân giống bò sữa chất lượng cao.

The farm breeds high-quality dairy cows.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan