WinHSK

繁芜

HSK1adj
0 · Lv.1
fán

rậm rịt; dày đặc; chi chít (chữ viết)

wordy; verbose; prolix; convoluted 繁芜 的报告 wordy report 文笔 繁芜 prolix style of writing 删除 繁芜 cross/cut out the unnecessary words

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (文字等) 繁多芜杂
义项 adjHSK1

rậm rịt; dày đặc; chi chít (chữ viết)

(文字等) 繁多芜杂

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan