拼
繁衍
HSK7-9v 0 · Lv.1
fányǎn
sinh sôi; sinh sôi nảy nở
years, X-rays spawned innumerable products. 人类的 繁衍 human reproduction
漢越 phồn diễn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 逐渐增多或增广
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sinh sôi; sinh sôi nảy nở
逐渐增多或增广
免费例句
这些生物快速繁衍。
zhèxiē shēngwù kuàisù fányǎn.
≈HSK6
Những sinh vật này sinh sôi nhanh chóng.
These organisms reproduce quickly.
这种细菌繁衍很快。
Zhè zhǒng xìjūn fányǎn hěn kuài.
≈HSK6
Loại vi khuẩn này sinh sôi rất nhanh.
This type of bacteria reproduces very quickly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分