拼
繁衍生息
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fányǎnshēngxī
sinh sôi nảy nở; phát triển giống nòi
漢越
字解构
Phân tích chữ繁fánHSK5nhiều; đa dang; phong phú衍yǎnHSK7-9khai triển; phát huy; phát triển生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn息xīHSK1nghỉ; tin tức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分