WinHSK

繁重

HSK7-9adj
0 · Lv.1
fánzhòng

nặng nề; nặng nhọc; nhiều và nặng nề (công việc, nhiệm vụ)

heavy; strenuous; toilsome; onerous 繁重 的体力劳动 strenuous manual labour 任务 繁重 arduous/heavy/onerous task 工作 繁重 heavy/strenuous work

漢越 phồn trọng

例句

Câu ví dụ
免费例句

我觉得学习任务很繁重。

Wǒ juéde xuéxí rènwu hěn fánzhòng.

HSK5

Tôi thấy nhiệm vụ học tập rất nặng nề.

I feel that the study tasks are very heavy.

他的工作非常繁重。

tā de gōngzuò fēicháng fánzhòng.

HSK5

Công việc của anh ấy rất nặng nhọc.

His work is very heavy and demanding.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan