拼
繁闹
HSK5adj 0 · Lv.1
fánnào
phồn thịnh; nhộn nhịp; phồn vinh náo nhiệt
busy and prosperous; bustling 繁闹 的集市 busy market
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 繁荣热闹
等级
义项 ①adj≈HSK5
phồn thịnh; nhộn nhịp; phồn vinh náo nhiệt
繁荣热闹
免费例句
繁闹的市场人很多。
Fánnào de shìchǎng rén hěn duō.
≈HSK6
Chợ náo nhiệt có rất đông người.
The bustling market is very crowded.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分