WinHSK

纠劾

HSK1v
0 · Lv.1
jiū

Đàn hặc. ☆Tương tự: củ đàn 糾彈.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Đàn hặc. ☆Tương tự: củ đàn 糾彈.
义项 vHSK1

Đàn hặc. ☆Tương tự: củ đàn 糾彈.

Đàn hặc. ☆Tương tự: củ đàn 糾彈.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan