拼
纠察
HSK6v 0 · Lv.1
jiūchá
duy trì trật tự; giữ trật tự; củ sát
picket; picketer [ 相关词条 ] 纠察队 [名] picket 纠察员 [名] disciplinary officer; inspector
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在群众活动中维持秩序
- 在群众活动中维持秩序的人
等级
义项 ①v≈HSK6
duy trì trật tự; giữ trật tự; củ sát
在群众活动中维持秩序
义项 ②v≈HSK6
người duy trì trật tự; người giữ gìn trật tự; người đứng gác; đôi quân cảnh; nhóm cảnh sát làm nhiệm vụ
在群众活动中维持秩序的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分