拼
纠察
HSK6v 0 · Lv.1
jiūchá
duy trì trật tự; giữ trật tự; củ sát
picket; picketer [ 相关词条 ] 纠察队 [名] picket 纠察员 [名] disciplinary officer; inspector
漢越
字解构
Phân tích chữ纠jiūHSK6vướng víu; vướng mắc; rắc rối; xích mích; quấn bện察cháHSK4xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分