拼
纠缠
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiūchán
vướng; vướng mắc; vướng víu; quấn lại; quấn vào nhau
漢越 củ triền
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 绕在一起。
- 搅扰;找麻烦。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vướng; vướng mắc; vướng víu; quấn lại; quấn vào nhau
绕在一起。
免费例句
树枝纠缠在一起。
Shùzhī jiūchán zài yīqǐ.
≈HSK6
Cành cây quấn vào nhau.
The branches are tangled together.
”鹬鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
làm phiền; quấy rầy; dây dưa; níu kéo; bám theo
搅扰;找麻烦。
免费例句
他不停地纠缠她。
Tā bùtíng de jiūchán tā.
≈HSK5
Anh ta liên tục quấy rầy cô ấy.
He keeps pestering her.
别再纠缠我了!
bié zài jiūchán wǒ le!
≈HSK6
Đừng làm phiền tôi nữa!
Stop pestering me!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分