WinHSK

红叶

HSK4n
0 · Lv.1
hónɡyè

lá đỏ

red autumnal leave (of the maple, etc)

漢越 hồng diệp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 秋天变红的枫树、槭树、黄栌树等的叶子
义项 nHSK4

lá đỏ

秋天变红的枫树、槭树、黄栌树等的叶子

免费例句

我喜欢在红叶下拍照。

Wǒ xǐhuān zài hóngyè xià pāizhào.

HSK4

Tôi thích chụp ảnh dưới lá đỏ.

I like to take photos under the red leaves.

因为那时有满山的红叶,非常浪漫

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan