WinHSK

红叶

HSK4n
0 · Lv.1
hónɡyè

lá đỏ

red autumnal leave (of the maple, etc)

漢越 hồng diệp

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢在红叶下拍照。

Wǒ xǐhuān zài hóngyè xià pāizhào.

HSK4

Tôi thích chụp ảnh dưới lá đỏ.

I like to take photos under the red leaves.

因为那时有满山的红叶,非常浪漫

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我下周去北京出差,正好可以逛一逛,…HSK4
我下周去北京出差,正好可以逛一逛,你有什么好的建议吗?
现在正是看红叶的季节,你可以去香山公园走走。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan