拼
红肿
HSK6v 0 · Lv.1
hóngzhǒng
tấy; phù; sưng
red and swollen
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肌肤肿大发炎的现象
等级
义项 ①v≈HSK6
tấy; phù; sưng
肌肤肿大发炎的现象
免费例句
这是一贴治疗眼睛红肿的膏药。
Zhè shì yī tiē zhìliáo yǎnjīng hóngzhǒng de gāoyao.
≈HSK5
Một miếng dán trị mắt sưng đỏ.
This is a plaster for treating red and swollen eyes.
蚊子叮咬后皮肤红肿。
wénzi dīngyǎo hòu pífū hóngzhǒng.
≈HSK5
Da trở nên đỏ và sưng tấy sau khi bị muỗi đốt.
The skin becomes red and swollen after a mosquito bite.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分