拼
红色
HSK2n 0 · Lv.1
hóngsè
đỏ; màu đỏ
revolutionary; red [ 相关词条 ] 红色高棉 [名] Khmer Rouge 红色旅游 [名] red tourism 红色盲 [名] red-blindness 红色预警 [名] red alert/warning
漢越 hồng sắc
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分