拼
纤体
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiāntǐ
giảm béo
slender figure [ 相关词条 ] 纤体膜 [名] fitness mask 纤体霜 [名] slimming cream 纤体丸 [名] slimming pill 纤体修身液 [名] body contour lotion
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- slimming
- to get a slender figure
等级
义项 ①v≈HSK7-9
giảm béo
slimming
义项 ②v≈HSK7-9
để có được một vóc dáng mảnh mai
to get a slender figure
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分