WinHSK

纤弱

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiānruò

nhỏ bé và yếu ớt; nhỏ yếu; nhỏ nhắn và yếu ớt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纤细而柔弱
义项 adjHSK7-9

nhỏ bé và yếu ớt; nhỏ yếu; nhỏ nhắn và yếu ớt

纤细而柔弱

免费例句

她纤弱的身躯因阵阵咳嗽而发颤。

Tā xiānruò de shēnqū yīn zhènzhèn késòu ér fāchàn.

HSK6

Thân thể nhỏ bé yếu đuối của cô ấy run lên vì những cơn ho liên tiếp.

Her frail body trembled with fits of coughing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan