拼
纤细
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiānxì
mảnh; mỏng; thon; thon gọn; nhỏ nhắn; mảnh mai; mỏng manh
very thin; slender; fine; tenuous 身材 纤细 的少女 young girl of slight build 纤细 的头发 fine hair 纤细 的尼龙绳 tenuous nylon rope 笔画 纤细 written in a fine hand
漢越 tiêm tế
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分