拼
约为
HSK4adv 0 · Lv.1
yuēwèi
Vào khoảng; khoảng; ước chừng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于表示大约的数量或程度。
等级
义项 ①adv≈HSK4
Vào khoảng; khoảng; ước chừng
用于表示大约的数量或程度。
免费例句
全世界吸烟者总数约为13亿。
Quán shìjiè xīyān zhě zǒngshù yuē wéi shísān yì.
≈HSK4
Tổng số người hút thuốc trên toàn thế giới vào khoảng 1,3 tỷ người.
The total number of smokers worldwide is about 1.3 billion.
对于花瓶或茶杯状的物体,这个倍数约为16,棒状物体约为11,球状物体则约为40。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分