WinHSK

约莫

HSK7-9adv, v
0 · Lv.1
yuēmo

ước chừng; khoảng chừng; lượng chừng; lối chừng; cơ độ; cơ chừng; lối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大概估计; 用在数目字后面表示概数, 跟'上下'相同
  2. 大概、大致估计
  3. 表示估计的数目不十分精确 (句子里有数字)
  4. 表示有很大的可能性
义项 adv, vHSK7-9

ước chừng; khoảng chừng; lượng chừng; lối chừng; cơ độ; cơ chừng; lối

大概估计; 用在数目字后面表示概数, 跟'上下'相同

免费例句

我们等了约莫一个小时。

Wǒmen děng le yuēmo yī ge xiǎoshí.

HSK4

Chúng tôi đợi khoảng một tiếng đồng hồ.

We waited for about an hour.

30岁上下。

HSK5

Cô ấy chừng khoảng 30 tuổi.

She was about 30 years old. 等了 约莫 50分钟 wait for 50 minutes or so [动] 2 estimate; guess 我 约莫 着他这会儿该到家了。

义项 adv, vHSK7-9

chừng độ

大概、大致估计

义项 adv, vHSK7-9

độ chừng; vào trạc

表示估计的数目不十分精确 (句子里有数字)

义项 adv, vHSK7-9

phóng chừng

表示有很大的可能性

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan