WinHSK

约莫

HSK7-9adv, v
0 · Lv.1
yuēmo

ước chừng; khoảng chừng; lượng chừng; lối chừng; cơ độ; cơ chừng; lối

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们等了约莫一个小时。

Wǒmen děng le yuēmo yī ge xiǎoshí.

HSK4

Chúng tôi đợi khoảng một tiếng đồng hồ.

We waited for about an hour.

30岁上下。

HSK5

Cô ấy chừng khoảng 30 tuổi.

She was about 30 years old. 等了 约莫 50分钟 wait for 50 minutes or so [动] 2 estimate; guess 我 约莫 着他这会儿该到家了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan