WinHSK

级别

HSK7-9n
0 · Lv.1
jíbié

cấp; cấp bậc; ngạch bậc

漢越 cấp biệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 等级的区别
义项 nHSK7-9

cấp; cấp bậc; ngạch bậc

等级的区别

免费例句

他的职务级别很高。

tā de zhíwù jíbié hěn gāo.

HSK4

Cấp bậc công việc của anh ấy rất cao.

His job rank is very high.

她跨越了原有的级别。

tā kuà yuè le yuán yǒu de jí bié

HSK5

Cô ấy đã vượt qua cấp bậc ban đầu.

She has surpassed her original rank.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50