WinHSK

级距

HSK4n
0 · Lv.1

danh mục được xác định bởi một loạt các giá trị (bậc, dấu ngoặc, lớp, v.v.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. category defined by a range of values (tier, bracket, stratum etc)
  2. range of values
义项 nHSK4

danh mục được xác định bởi một loạt các giá trị (bậc, dấu ngoặc, lớp, v.v.)

category defined by a range of values (tier, bracket, stratum etc)

义项 nHSK4

phạm vi giá trị

range of values

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan