拼
纨绔
HSK1n 0 · Lv.1
wánkù
quần lụa; quần lụa mỏng
silk clothes—sons of rich families [ 相关词条 ] 纨绔子弟 [名] profligate son of rich parents; fop; dandy; playboy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (纨袴)细绢做的裤子
- (纨袴)泛指富家子弟的华美衣着
- (纨袴)借指富家子弟
等级
义项 ①n≈HSK1
quần lụa; quần lụa mỏng
(纨袴)细绢做的裤子
义项 ②n≈HSK1
quần áo xa hoa (chỉ chung quần áo xa hoa của con nhà giàu)
(纨袴)泛指富家子弟的华美衣着
义项 ③n≈HSK1
công tử; con nhà giàu
(纨袴)借指富家子弟
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分