WinHSK

纪年

HSK4v
0 · Lv.1
jìnián

ghi năm (ví như Trung Quốc thời xưa dùng Can Chi để ghi năm)

annals; chronological record of events 纪年 体 chronological order

漢越 kỷ niên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记年代,如中国过去用干支纪年,从汉武帝到清末又兼用皇帝的年号纪年,公历纪年用传说的耶稣生年为第一年
  2. 史书体裁之一,依照年月先后排列历史事实,如《竹书纪年》
义项 vHSK4

ghi năm (ví như Trung Quốc thời xưa dùng Can Chi để ghi năm)

记年代,如中国过去用干支纪年,从汉武帝到清末又兼用皇帝的年号纪年,公历纪年用传说的耶稣生年为第一年

义项 vHSK4

kỷ niên; biên niên sử (một trong những thể loại viết sử)

史书体裁之一,依照年月先后排列历史事实,如《竹书纪年》

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan