WinHSK

纪律

HSK6n
0 · Lv.1
jìlǜ

kỷ luật

漢越 kỷ luật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 集体生活中每个成员必须遵守的行为准则
义项 nHSK6

kỷ luật

集体生活中每个成员必须遵守的行为准则

免费例句

学生必须遵守学校纪律。

Xuéshēng bìxū zūnshǒu xuéxiào jìlǜ.

HSK4

Học sinh phải tuân thủ kỷ luật của trường.

Students must obey school discipline.

他因为违反纪律而受到处分。

tā yīnwèi wéifǎn jìlǜ ér shòudào chǔfèn.

HSK5

Anh ấy bị xử phạt vì vi phạm kỷ luật.

He was punished for violating discipline.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50