WinHSK

纯净

HSK6adj
0 · Lv.1
chúnjìnɡ

trong veo; tinh khiết; nguyên chất; trong trẻo; trong lành; thuần chủng; trong sạch; thuần khiết

purify; cleanse 纯净 心灵 cleanse/sublimate the heart 纯净 灵魂 purify/cleanse the soul [ 相关词条 ] 纯净超导体 [名] clean superconductor 纯净水 [名] pure/purified water

漢越 thuần tịnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不含杂质;单纯洁净
义项 adjHSK6

trong veo; tinh khiết; nguyên chất; trong trẻo; trong lành; thuần chủng; trong sạch; thuần khiết

不含杂质;单纯洁净

免费例句

她喝的是纯净水。

Tā hē de shì chún jìng shuǐ.

HSK4

Cô ấy uống nước tinh khiết.

She drinks purified water.

请给我一瓶纯净水。

Qǐng gěi wǒ yī píng chúnjìng shuǐ.

HSK4

Vui lòng cho tôi một chai nước tinh khiết.

Please give me a bottle of purified water.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50