WinHSK

纯属

HSK6adv
0 · Lv.1
chúnshǔ

toàn là; hoàn toàn là; tuyệt đối là

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 完全是;全然是
义项 advHSK6

toàn là; hoàn toàn là; tuyệt đối là

完全是;全然是

免费例句

这些说法纯属一派胡言。

Zhèxiē shuōfǎ chúnshǔ yī pài húyán.

HSK6

Những lời nói này hoàn toàn là lời nói bậy bạ.

These claims are pure nonsense.

这种做法纯属掩耳盗铃。

Zhè zhǒng zuòfǎ chúnshǔ yǎn'ěr-dàolíng.

HSK6

Cách làm này hoàn toàn là tự lừa dối mình.

This practice is pure self-deception.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50