WinHSK

纯朴

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chúnpǔ

đơn giản; mộc mạc; giản dị; ngây ngô; ngây thơ; thật thà; chân chất; chất phác; trong sáng

漢越 thuần phác

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们的生活非常纯朴。

tāmen de shēnghuó fēicháng chúnpǔ.

HSK6

Cuộc sống của họ vô cùng mộc mạc.

Their life is very simple and honest.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan