WinHSK

纯棉

HSK6n
0 · Lv.1
chúnmián

cotton; cotton nguyên chất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指纯的棉花原料
义项 nHSK6

cotton; cotton nguyên chất

指纯的棉花原料

免费例句

纯棉的床单很舒服。

Chúnmián de chuángdān hěn shūfu.

HSK4

Ga giường bằng cotton rất thoải mái.

Pure cotton sheets are very comfortable.

我喜欢穿纯棉衣服。

wǒ xǐhuān chuān chúnmián yīfu.

HSK4

Tôi thích mặc quần áo cotton.

I like to wear pure cotton clothes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50