WinHSK

纯正

HSK6adj
0 · Lv.1
chúnzhènɡ

thuần tuý; chính gốc

upright; honest 动机 纯正 have pure motives

漢越 thuần chính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纯粹;地道
  2. 纯洁正派
义项 adjHSK6

thuần tuý; chính gốc

纯粹;地道

免费例句

这家店卖纯正的蜂蜜。

zhè jiā diàn mài chúnzhèng de fēngmì.

HSK5

Cửa hàng này bán mật ong nguyên chất.

This store sells pure honey.

义项 adjHSK6

thuần khiết; trong sáng; đúng đắn; ngay thẳng

纯洁正派

免费例句

她的心地非常纯正。

tā de xīndì fēicháng chúnzhèng.

HSK6

Tâm hồn của cô ấy rất thuần khiết.

Her heart is very pure and upright.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan