WinHSK

纯洁

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
chúnjié

trinh bạch; trong sạch; trong sáng; thanh khiết; thuần khiết; trong trắng

purify 纯洁 组织 purify an organization 纯洁 心灵 purify one's spirit/heart 纯洁 空气 purify the air [ 相关词条 ] 纯洁冰 [名] [水文] blue ice 纯洁度 [名] clarity 纯洁性 [名] purity

漢越 thuần khiết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纯粹清白;没有污点,没有私心
  2. 使纯洁
义项 adjHSK7-9

trinh bạch; trong sạch; trong sáng; thanh khiết; thuần khiết; trong trắng

纯粹清白;没有污点,没有私心

免费例句

她的心灵十分纯洁。

Tā de xīnlíng shífēn chúnjié.

HSK5

Tâm hồn cô ấy rất thuần khiết.

Her soul is very pure.

她的心灵像白纸一样纯洁。

Tā de xīnlíng xiàng báizhǐ yíyàng chúnjié.

HSK5

Tâm hồn cô ấy trong sạch như tờ giấy trắng.

Her heart is as pure as a blank sheet of paper.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

lọc; tẩy uế; rửa sạch; tinh chế; thanh lọc

使纯洁

免费例句

他是一个心地纯洁的人。

Tā shì yí ge xīndì chúnjié de rén.

HSK5

Anh ấy là người có tấm lòng trong sáng.

He is a person with a pure heart.

他努力纯洁自己的心灵。

tā nǔlì chúnjié zìjǐ de xīnlíng.

HSK5

Anh ấy nỗ lực thanh lọc tâm hồn của mình.

He strives to purify his own soul.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan