拼
纯真
HSK6adj 0 · Lv.1
chúnzhēn
hồn nhiên; trong sáng; ngờ nghệch; khờ dại; ngây thơ; chất phác
pure; sincere; unsophisticated; genuine; true 纯真 的爱情 pure and sincere love 纯真 无邪 pure and innocent
漢越 thuần chân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 纯洁真挚
等级
义项 ①adj≈HSK6
hồn nhiên; trong sáng; ngờ nghệch; khờ dại; ngây thơ; chất phác
纯洁真挚
免费例句
以后我和他一起吃医院的饭,我陪着他,他就不难过了……我的心被深深触动了,为女儿的纯真、善良。
≈HSK5
我有什么理由不成全一个孩子的纯真、善良呢?
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分