WinHSK

纯粹

HSK7-9adj, adv
0 · Lv.1
chúncuì

thuần chất; tinh khiết; nguyên chất; thuần khiết (chỉ người)

漢越 thuần tuý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不搀杂别的成分的
  2. 表示单单、仅仅
义项 adjHSK7-9

thuần chất; tinh khiết; nguyên chất; thuần khiết (chỉ người)

不搀杂别的成分的

免费例句

她的笑容纯粹而美好。

tā de xiàoróng chúncuì ér měihǎo.

HSK5

Nụ cười của cô ấy thật thuần khiết và xinh đẹp.

Her smile is pure and beautiful.

这感情纯粹真挚。

Zhè gǎnqíng chúncuì zhēnzhì.

HSK5

Tình cảm này thuần khiết và chân thành.

This feeling is pure and sincere.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK7-9

đơn thuần; chỉ là

表示单单、仅仅

免费例句

他说的纯粹是骗人的鬼话。

tā shuō de chúncuì shì piàn rén de guǐhuà.

HSK5

Những gì anh ta nói hoàn toàn là lời lừa đảo.

What he said is pure nonsense to deceive people.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50