WinHSK

纲常

HSK7-9adj
0 · Lv.1
gāngcháng

cương thường; tam cương ngũ thường

three cardinal guides and five constant virtues 参见:三纲五常

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 三纲五常的简称
义项 adjHSK7-9

cương thường; tam cương ngũ thường

三纲五常的简称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan