WinHSK

纲纪

HSK7-9n
0 · Lv.1
gāng

kỷ cương

social order and law 整顿 纲纪 restore order and strengthen discipline [ 相关词条 ] 纲纪废弛 law and order become lax

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 社会的秩序和国家的法纪
义项 nHSK7-9

kỷ cương

社会的秩序和国家的法纪

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan