WinHSK

纳妾

HSK1v
0 · Lv.1
qiè

nạp thiếp; cưới vợ lẽ

take a concubine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时指娶小老婆。
义项 vHSK1

nạp thiếp; cưới vợ lẽ

旧时指娶小老婆。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan