WinHSK

纳尼

HSK1n
0 · Lv.1

Nani (cái gì)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 日语中“什么”的意思。
义项 nHSK1

Nani (cái gì)

日语中“什么”的意思。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50