WinHSK

纳粹

HSK7-9n
0 · Lv.1
Nàcuì

Na-zi; Đảng Quốc xã; Đức Quốc xã (một đảng phát xít cực đoan do Hitler lãnh đạo sau Thế chiến I)

Nazi 纳粹 军官 Nazi officer [ 相关词条 ] 纳粹党 [名] Nazi Party 纳粹分子 [名] Nazi [a member of the Nazi] 纳粹主义 [名] Nazism

漢越 nạp tuý

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan