WinHSK

纳粹

HSK7-9n
0 · Lv.1
Nàcuì

Na-zi; Đảng Quốc xã; Đức Quốc xã (một đảng phát xít cực đoan do Hitler lãnh đạo sau Thế chiến I)

Nazi 纳粹 军官 Nazi officer [ 相关词条 ] 纳粹党 [名] Nazi Party 纳粹分子 [名] Nazi [a member of the Nazi] 纳粹主义 [名] Nazism

漢越 nạp tuý

例句

Câu ví dụ
免费例句

纳粹政权造成了巨大的灾难。

Nàcuì zhèngquán zàochéng le jùdà de zāinàn.

HSK6

Chính quyền Quốc xã đã gây ra thảm họa khổng lồ.

The Nazi regime caused a huge disaster.

我们在课上学习了纳粹德国的历史。

Wǒmen zài kè shàng xuéxí le Nàcuì Déguó de lìshǐ.

HSK6

Chúng tôi đã học về lịch sử Đức Quốc xã trong lớp.

We studied the history of Nazi Germany in class.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan