WinHSK

纳罕

HSK6adj
0 · Lv.1
hǎn

kinh ngạc; kỳ lạ; ngạc nhiên; sửng sốt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小孩懂得这么多,真令人纳罕。

xiǎohái dǒng de zhème duō, zhēn lìng rén nàhǎn.

HSK6

Đứa trẻ biết nhiều như vậy, thật khiến người ta ngạc nhiên.

The child knows so much; it's really surprising.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan