拼
纳闷
HSK7-9adj 0 · Lv.1
nàmèn
khó hiểu; bồn chồn; tự vấn; tự hỏi; phiền muộn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因感到疑惑而发闷
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
khó hiểu; bồn chồn; tự vấn; tự hỏi; phiền muộn
因感到疑惑而发闷
免费例句
他的话让我十分纳闷。
tā de huà ràng wǒ shífēn nàmèn.
≈HSK5
Lời nói của anh ấy khiến tôi vô cùng khó hiểu.
His words made me very puzzled.
她纳闷儿电话怎么没人接。
Tā nàmènr diànhuà zěnme méi rén jiē.
≈HSK5
Cô ấy thắc mắc sao không ai nghe máy.
She wondered why no one answered the phone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分