拼
纳闷儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
nàmènr
bồn chồn; bối rối; khó hiểu; thắc mắc; nghi hoặc·
漢越
字解构
Phân tích chữ纳nàHSK6nạp; nhập; thu闷mēn多音HSK7-9oi; oi bức; khó chịu / ấp a ấp úng; nói không ra hơi儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分