WinHSK

纵容

HSK7-9v
0 · Lv.1
zòngróng

dung túng; nuông chiều; bao che; làm ngơ

漢越 tung dung

例句

Câu ví dụ
免费例句

不要纵容孩子的坏习惯。

Bùyào zòngróng háizi de huài xíguàn.

HSK6

Đừng dung túng thói quen xấu của trẻ.

Don't indulge your child's bad habits.

你不能纵容他打架。

Nǐ bùnéng zòngróng tā dǎjià.

HSK6

Bạn không thể dung túng anh ta đánh nhau.

You cannot condone his fighting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan