WinHSK

纵深

HSK7-9n
0 · Lv.1
zòngshēn

thọc sâu; tung thâm (quân sự)

higher level 向 纵深 发展 develop in depth

漢越 tung thâm

例句

Câu ví dụ
免费例句

这条街道有很大的纵深。

Zhè tiáo jiēdào yǒu hěn dà de zòngshēn.

HSK6

Con đường này có chiều sâu rất lớn.

This street has a great depth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan