WinHSK

纷扰

HSK5adj
0 · Lv.1
fēnrǎo

hỗn loạn; rối bời

confused; chaotic 世事 纷扰 messy worldly affairs 内心 纷扰 chaotic/confused state of mind; one's mind is in a turmoil

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 混乱
义项 adjHSK5

hỗn loạn; rối bời

混乱

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50