WinHSK

纷披

HSK6adj
0 · Lv.1
fēn

tua tủa; chỏng chơ; loà xoà

spreading out in all directions 枝叶 纷披 with the branches and twigs spreading in all directions 头发 纷披 one's hair hangs dishevelled

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 散乱张开的样子
义项 adjHSK6

tua tủa; chỏng chơ; loà xoà

散乱张开的样子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan