拼
纷纭
HSK1adj 0 · Lv.1
fēnyún
xôn xao; rối ren; rối rắm
diverse and confused 参见:众说 纷纭 头绪 纷纭 have too many irons in the fire
漢越 phân vân
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分